Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Thành Được
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Thành Được có mã số thuế 2200742958, hoạt động chính trong lĩnh vực Xây dựng nhà các loại, trụ sở tại Thị Trấn Lịch Hội Thượng. Doanh nghiệp được cấp phép ngày 18/01/2018, đã hoạt động khoảng 8 năm. Hiện trạng: Đang hoạt động.
- Mã số thuế
- 2200742958
- Tên chính thức
- Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Thành Được
- Người đại diện
- Triệu Thị Thùy Dung
- Địa chỉ trụ sở
- Số 170, Khu I, ấp Hội Trung, Thị Trấn Lịch Hội Thượng, Huyện Trần Đề, Sóc Trăng Cập nhật
- Ngành nghề chính
- Xây dựng nhà các loại (mã F41000)
- Ngành nghề đã đăng ký (127)
-
- A0121 Trồng cây ăn quả
- C1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- C1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
- C2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
- C23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- C23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- C23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- C2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- C23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
- C23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
- C24310 Đúc sắt thép
- C24320 Đúc kim loại màu
- C25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
- C25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- C25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại
- luyện bột kim loại
- C25920 Gia công cơ khí
- xử lý và tráng phủ kim loại
- C25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- C2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- T97000 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
- T98100 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
- T98200 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
- E36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- E3700 Thoát nước và xử lý nước thải
- E38110 Thu gom rác thải không độc hại
- E3812 Thu gom rác thải độc hại
- E38210 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- E3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- E3830 Tái chế phế liệu
- E39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- F4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
- F42200 Xây dựng công trình công ích
- F42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- F43110 Phá dỡ
- F43120 Chuẩn bị mặt bằng
- F43210 Lắp đặt hệ thống điện
- F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- F43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- F43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
- F43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa)
- và động vật sống
- G46310 Bán buôn gạo
- G4632 Bán buôn thực phẩm
- G4633 Bán buôn đồ uống
- G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- G46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- G4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- G4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- G4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- G47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- G47990 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
- H4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- H5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- H5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- H5224 Bốc xếp hàng hóa
- I5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- I5590 Cơ sở lưu trú khác
- I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- I56290 Dịch vụ ăn uống khác
- I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
- M7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- M74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- N7710 Cho thuê xe có động cơ
- G4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- G47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- G4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- C3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- A01110 Trồng lúa
- A01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- A01130 Trồng cây lấy củ có chất bột
- A01140 Trồng cây mía
- A01160 Trồng cây lấy sợi
- A01170 Trồng cây có hạt chứa dầu
- A0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
- A01190 Trồng cây hàng năm khác
- A01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu
- A01230 Trồng cây điều
- A01240 Trồng cây hồ tiêu
- A01250 Trồng cây cao su
- A01260 Trồng cây cà phê
- A01270 Trồng cây chè
- A0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
- A01290 Trồng cây lâu năm khác
- A01300 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
- A01410 Chăn nuôi trâu, bò
- A01450 Chăn nuôi lợn
- A0146 Chăn nuôi gia cầm
- A01490 Chăn nuôi khác
- A01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- A01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- A01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- A01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- A01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
- A01700 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
- A0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
- A02210 Khai thác gỗ
- A02220 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- A02300 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
- A02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- A03110 Khai thác thuỷ sản biển
- A0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
- A03210 Nuôi trồng thuỷ sản biển
- A0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- A03230 Sản xuất giống thuỷ sản
- B05100 Khai thác và thu gom than cứng
- B05200 Khai thác và thu gom than non
- S95240 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
- S95290 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
- B0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- B08920 Khai thác và thu gom than bùn
- B08930 Khai thác muối
- B08990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
- C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- C10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- C1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- C16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- C16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- C16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
- C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
- sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- N77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
- N7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
- Ngày cấp phép
- 18/01/2018 (~8 năm)
- Cơ quan quản lý
- Chi cục Thuế Huyện Trần Đề
- Số lao động
- 20
- Tình trạng
- Đang hoạt động
Dữ liệu lưu trữ: 22/09/2026 · Kiểm tra lại
Doanh nghiệp này trong bối cảnh khu vực
-
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thành Được
ấp Hội Trung, Thị Trấn Lịch Hội Thượng, Huyện Trần Đề, Sóc Trăng
Ngành chính: Xây dựng nhà các loại
-
Doanh Nghiệp Tư Nhân Chuẩn Phát
ấp Nam Chánh, Xã Lịch Hội Thượng, Huyện Trần Đề, Sóc Trăng
Ngành chính: Xây dựng nhà các loại
-
Doanh Nghiệp Tư Nhân Ngọc Thời
351 ấp Nam Chánh, Xã Lịch Hội Thượng, Huyện Trần Đề, Sóc Trăng
Ngành chính: Xây dựng nhà các loại
-
Công Ty Tnhh Tm Xây Dựng Thanh Nhàn
Số 99 Khu 2, ấp Phố Dưới, Xã Lịch Hội Thượng, Huyện Trần Đề, Sóc Trăng
Ngành chính: Xây dựng nhà các loại
-
Hội Cựu Chiến Binh Huyện Trần Đề
ấp Giồng Giữa, Thị Trấn Lịch Hội Thượng, Huyện Trần Đề, Sóc Trăng
Ngành chính: Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc
-
Chi Nhánh Doanh Nghiệp Tn Đỗ Trí Thức - Sóc Trăng 24
ấp Hội Trung, Thị Trấn Lịch Hội Thượng, Huyện Trần Đề, Sóc Trăng
Ngành chính: Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
-
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thành Được
ấp Hội Trung, Thị Trấn Lịch Hội Thượng, Huyện Trần Đề, Sóc Trăng
Ngành chính: Xây dựng nhà các loại
-
Doanh Nghiệp Tư Nhân Mỹ Hưng
113 ấp Giồng Giữa, Thị Trấn Lịch Hội Thượng, Huyện Trần Đề, Sóc Trăng
Ngành chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
-
Chi Nhánh 1 Doanh Nghiệp Tư Nhân Minh Trí
ấp Châu Thành, Thị Trấn Lịch Hội Thượng, Huyện Trần Đề, Sóc Trăng
Ngành chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
-
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thanh Thúy
ấp Giồng Giữa, Thị Trấn Lịch Hội Thượng, Huyện Trần Đề, Sóc Trăng
Ngành chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
-
Công Ty Tnhh Thủy Sản Như Ngọc
Số 97 Khu phố 1, ấp Hội Trung, Thị Trấn Lịch Hội Thượng, Huyện Trần Đề, Sóc Trăng
Ngành chính: Bán buôn thực phẩm
-
Công Ty Tnhh Trân Thành Phát
384 Giồng Giữa, Thị Trấn Lịch Hội Thượng, Huyện Trần Đề, Sóc Trăng
Ngành chính: Xây dựng công trình đường bộ