Công Ty Tnhh Thái Sơn Export

Đang hoạt động Sản xuất điện

Công Ty Tnhh Thái Sơn Export có mã số thuế 5500651961, hoạt động chính trong lĩnh vực Sản xuất điện, trụ sở tại Xã Chiềng Ban. Doanh nghiệp được cấp phép ngày 08/09/2023, đã hoạt động khoảng 3 năm. Hiện trạng: Đang hoạt động.

Thông tin đăng ký
Mã số thuế
5500651961
Tên chính thức
Công Ty Tnhh Thái Sơn Export
Người đại diện
Phạm Toàn Thắng;Vũ Thị Tú Vân
Địa chỉ trụ sở
Hợp tác xã 2, Xã Chiềng Ban, Huyện Mai Sơn, Sơn La Cập nhật
Ngành nghề chính
Sản xuất điện (mã 3511)
Ngành nghề đã đăng ký (176)
  • 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
  • 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
  • 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
  • 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
  • 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
  • 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
  • 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
  • 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
  • 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
  • 4541 Bán mô tô, xe máy
  • 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
  • 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
  • 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
  • 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
  • 4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
  • 4632 Bán buôn thực phẩm
  • 4633 Bán buôn đồ uống
  • 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
  • 4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
  • 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
  • 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
  • 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
  • 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
  • 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
  • 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
  • 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
  • 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
  • 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
  • 0119 Trồng cây hàng năm khác
  • 0121 Trồng cây ăn quả
  • 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
  • 0123 Trồng cây điều
  • 0124 Trồng cây hồ tiêu
  • 0125 Trồng cây cao su
  • 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
  • 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
  • 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
  • 0144 Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
  • 0146 Chăn nuôi gia cầm
  • 0311 Khai thác thuỷ sản biển
  • 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
  • 8292 Dịch vụ đóng gói
  • 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
  • 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
  • 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
  • 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
  • 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
  • 9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
  • 7020 Hoạt động tư vấn quản lý
  • 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
  • 7310 Quảng cáo
  • 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
  • 7710 Cho thuê xe có động cơ
  • 4690 Bán buôn tổng hợp
  • 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
  • 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
  • 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
  • 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
  • 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
  • 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
  • 1061 Xay xát và sản xuất bột thô
  • 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
  • 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
  • 1072 Sản xuất đường
  • 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
  • 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
  • 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
  • 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
  • 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
  • 1102 Sản xuất rượu vang
  • 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
  • 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
  • 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
  • 1311 Sản xuất sợi
  • 1312 Sản xuất vải dệt thoi
  • 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
  • 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
  • 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
  • 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
  • 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
  • 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
  • 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
  • 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
  • 1511 Thuộc, sơ chế da
  • sơ chế và nhuộm da lông thú
  • 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
  • 1520 Sản xuất giày, dép
  • 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
  • 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
  • 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
  • 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
  • 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
  • sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
  • 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
  • 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
  • 1811 In ấn
  • 1812 Dịch vụ liên quan đến in
  • 1820 Sao chép bản ghi các loại
  • 1910 Sản xuất than cốc
  • 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
  • 2011 Sản xuất hoá chất cơ bản
  • 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
  • 2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
  • 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự
  • sản xuất mực in và ma tít
  • 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
  • 2211 Sản xuất săm, lốp cao su
  • đắp và tái chế lốp cao su
  • 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
  • 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
  • 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
  • 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
  • 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
  • 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
  • 2410 Sản xuất sắt, thép, gang
  • 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
  • 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
  • 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại
  • luyện bột kim loại
  • 2592 Gia công cơ khí
  • xử lý và tráng phủ kim loại
  • 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
  • 2610 Sản xuất linh kiện điện tử
  • 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
  • 2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
  • 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
  • 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
  • 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
  • 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
  • 4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
  • 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
  • 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
  • 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
  • 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
  • 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
  • 5224 Bốc xếp hàng hóa
  • 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
  • 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
  • 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
  • 5629 Dịch vụ ăn uống khác
  • 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
  • 5820 Xuất bản phần mềm
  • 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
  • 7911 Đại lý du lịch
  • 7912 Điều hành tua du lịch
  • 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
  • 8121 Vệ sinh chung nhà cửa
  • 8129 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
  • 8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
  • 8211 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
  • 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
  • 3512 Truyền tải và phân phối điện
  • 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
  • 3700 Thoát nước và xử lý nước thải
  • 3811 Thu gom rác thải không độc hại
  • 3812 Thu gom rác thải độc hại
  • 3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
  • 3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
  • 4101 Xây dựng nhà để ở
  • 4102 Xây dựng nhà không để ở
  • 4211 Xây dựng công trình đường sắt
  • 4212 Xây dựng công trình đường bộ
  • 4221 Xây dựng công trình điện
  • 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
  • 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
  • 4229 Xây dựng công trình công ích khác
  • 4291 Xây dựng công trình thủy
  • 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
  • 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
  • 4311 Phá dỡ
  • 4312 Chuẩn bị mặt bằng
  • 4321 Lắp đặt hệ thống điện
  • 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
  • 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
  • 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
  • 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Ngày cấp phép
08/09/2023 (~3 năm)
Tình trạng
Đang hoạt động

Dữ liệu lưu trữ: 22/09/2026 · Kiểm tra lại

Doanh nghiệp này trong bối cảnh khu vực

230
Doanh nghiệp cùng quận/huyện
2
Cùng ngành trong tỉnh/thành
3 năm
Thời gian hoạt động
Doanh nghiệp lân cận
  • Cbt Xã Chiềng Ban

    MST: 5500209898-002 Đang hoạt động

    Xã Chiềng ban, Huyện Mai Sơn, Sơn La

    Ngành chính: Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản

  • Doanh Nghiệp Tư Nhân Tòng Liến

    MST: 5500524307 Đại diện: Tòng Văn Liến Đang hoạt động

    Bản ót, Xã Chiềng Ban, Huyện Mai Sơn, Sơn La

    Ngành chính: A01410:Chăn nuôi trâu, bò

  • Công Ty Cổ Phần Xd Và Dl Thành Lộc

    MST: 5500646129 Đại diện: Hoàng Long Quỳnh Cấp phép: 14/04/2022 Đang hoạt động

    Tiểu khu 6/1, Xã Chiềng Ban, Huyện Mai Sơn, Sơn La

    Ngành chính: Vận tải hành khách đường bộ khác

  • Trường Tiểu Học Chiềng Ban

    MST: 5500375479 Cấp phép: 15/07/2009 Đang hoạt động

    Chiềng Ban, Huyện Mai Sơn, Sơn La

    Ngành chính: Hoạt động trung gian tiền tệ khác

  • Unt Xã Chiềng Ban

    MST: 5500209898-001 Đang hoạt động

    Xã Chiềng ban, Huyện Mai Sơn, Sơn La

    Ngành chính: Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản

  • Hợp Tác Xã Phương Ân

    MST: 5500550113 Đại diện: Lèo Văn Ân Cấp phép: 11/04/2017 Đang hoạt động

    Bản Tong Chinh, Xã Chiềng Ban, Huyện Mai Sơn, Sơn La

    Ngành chính: Trồng cây cà phê

  • Hợp Tác Xã Thái Việt

    MST: 5500568424 Đại diện: Tòng Văn Liến Cấp phép: 20/06/2018 Đang hoạt động

    Bản Nong Nưa, Xã Chiềng Ban, Huyện Mai Sơn, Sơn La

    Ngành chính: Trồng cây ăn quả