Công Ty Tnhh Công Trình Và Thiết Bị Kỹ Thuật Miền Nam

Công Ty Tnhh Công Trình Và Thiết Bị Kỹ Thuật Miền Nam có mã số thuế 6300309142, do ông/bà Lê Văn Mạnh làm đại diện pháp luật, được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 20/11/2018.

Công ty có ngành nghề kinh doanh chính với "Mã Ngành: 7490 - Tên Ngành: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu.".

Địa chỉ trụ sở: 879 Hùng Vương, Phường Ngã Bảy, Thị Xã Ngã Bảy, Hậu Giang

Thông tin chi tiết

Tên doanh nghiệp:

Công Ty Tnhh Công Trình Và Thiết Bị Kỹ Thuật Miền Nam

Tên giao dịch:
Cty Tnhh Công Trình Và Thiết Bị Kỹ Thuật Miền Nam
Mã số thuế:
6300309142
Tình trạng hoạt động:
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ:
879 Hùng Vương, Phường Ngã Bảy, Thị Xã Ngã Bảy, Hậu Giang
Đại diện pháp luật:
Lê Văn Mạnh
Giám đốc:
Lê Văn Mạnh>
Ngày cấp giấy phép:
20/11/2018
Ngày bắt đầu HĐ:
19/11/2018
Ngày nộp tờ khai:
18/11/2018
Năm tài chính:
2000
Số lao động:
5

Để liên hệ với Công Ty Tnhh Công Trình Và Thiết Bị Kỹ Thuật Miền Nam, quý khách vui lòng đến trực tiếp địa chỉ 879 Hùng Vương, Phường Ngã Bảy, Thị Xã Ngã Bảy, Hậu Giang. Xin cảm ơn!

Ngành nghề kinh doanh

Công Ty Tnhh Công Trình Và Thiết Bị Kỹ Thuật Miền Nam hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:

Ngành
7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu. (Ngành chính)
8110
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp.
9639
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu.
0892
Khai thác và thu gom than bùn.
1030
Chế biến và bảo quản rau quả.
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh.
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh.
6201
Lập trình máy vi tính.
6399
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu.
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương.
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải.
5590
Cơ sở lưu trú khác.
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh.
2100
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu.
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic.
4101
Xây dựng nhà để ở.
4211
Xây dựng công trình đường sắt.
4221
Xây dựng công trình điện.
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng.
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa.
7010
Hoạt động của trụ sở văn phòng.
7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ.
7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận.
7740
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính.
7810
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm.
0891
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón.
4759
Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh.
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác.
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động.
2660
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp.
3700
Thoát nước và xử lý nước thải.
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại.
4632
Bán buôn thực phẩm.
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại.
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất.
7820
Cung ứng lao động tạm thời.
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch.
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại.
9700
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình.
1812
Dịch vụ liên quan đến in.
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét.
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng.
4711
Bánlẻ lươngthực,thựcphẩm,đồuống,thuốclá,thuốclào chiếm tỷtrọng lớn trong các cửahàngk.doanhtổng hợp.
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh.
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống.
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế.
3250
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng.
3812
Thu gom rác thải độc hại.
3830
Tái chế phế liệu.
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc.
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác.
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông.
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan.
7020
Hoạt động tư vấn quản lý.
1102
Sản xuất rượu vang.
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh.
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa.
5320
Chuyển phát.
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét.
2680
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học.
2750
Sản xuất đồ điện dân dụng.
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại.
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác.
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép.
3530
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá.
4212
Xây dựng công trình đường bộ.
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước.
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống).
4633
Bán buôn đồ uống.
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu.
6619
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu.
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan.
8220
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi.
0510
Khai thác và thu gom than cứng.
1101
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh.
2610
Sản xuất linh kiện điện tử.
2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính.
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng.
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước.
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác.
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống.
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan.
7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên.
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động.
9329
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu.
9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi.
9610
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao).
9810
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình.
2790
Sản xuất thiết bị điện khác.
3811
Thu gom rác thải không độc hại.
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác.
4229
Xây dựng công trình công ích khác.
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác.
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác.
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác.
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình.
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê.
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng.
7710
Cho thuê xe có động cơ.
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển.
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu.
9820
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình.
0730
Khai thác quặng kim loại quý hiếm.
8560
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục.
8610
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế.
0520
Khai thác và thu gom than non.
6190
Hoạt động viễn thông khác.
4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành.
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ.
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa.
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại.
2630
Sản xuất thiết bị truyền thông.
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện.
2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng.
4102
Xây dựng nhà không để ở.
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm.
7310
Quảng cáo.
8620
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa.
1103
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia.
4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh.
6311
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan.
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt.
2670
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học.
2720
Sản xuất pin và ắc quy.
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu.

Nguồn tham khảo: Tổng cục thuế - Bộ Tài Chính.

Thông tin được cập nhật lần cuối vào ngày:.

Lưu ý

Các thông tin trên chỉ mang tính tham khảo!

Thông tin Công Ty Tnhh Công Trình Và Thiết Bị Kỹ Thuật Miền Nam hiện có thể đã thay đổi. Nếu bạn thấy thông tin trên không chính xác, xin vui lòng click vào đây để cập nhật thông tin mới nhất từ Tổng cục thuế!

Thông tin trên được cập nhật tự động từ Tổng cục thuế bởi Information.com.vn mục Mã số thuế - website tra cứu thông tin doanh nghiệp, tra cứu thông tin công ty, tra cứu mã số thuế nhanh chóng và chính xác nhất!

Doanh nghiệp mới thành lập

HCM

Công Ty Tnhh Thương Mại Dịch Vụ Chanh Vàng

Mã số thuế: 0311894624 - Đại diện pháp luật: Đoàn Minh Thành

Địa chỉ: 656/82 Cách Mạng Tháng 8, Phường 11, Quận 3, TP Hồ Chí Minh

HCM

Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Thương Mại Quang Vinh

Mã số thuế: 0311613746 - Đại diện pháp luật: Trần Thị Hến

Địa chỉ: 234 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 06, Quận 3, TP Hồ Chí Minh

HN

Công Ty Tnhh Hồng Giang

Mã số thuế: 0500443017 - Đại diện pháp luật: Đặng Văn Hoạt

Địa chỉ: Số 10, khu tập thể hoạc viện quân y 103, đường Phùng Hưng, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Hà Nội

HCM

Cty Tnhh Thương Mại Và Dịch Vụ Trân Long

Mã số thuế: 0304434601 - Đại diện pháp luật: Trần Long Nghĩa

Địa chỉ: 339/52 Lê Văn Sỹ P.13,, Quận 3, TP Hồ Chí Minh

HCM

Cty Tnhh Thương Mại Dịch Vụ Nhìn Xa Trông Rộng

Mã số thuế: 0304481672 - Đại diện pháp luật: Nguyễn Phi Hùng

Địa chỉ: 220/131a Lê Văn Sỹ P.14,, Quận 3, TP Hồ Chí Minh

HN

Công Ty Công Trình Giao Thông Hà Tây

Mã số thuế: 0500236934 - Đại diện pháp luật: Vũ Ngọc Sai

Địa chỉ: Km15+500 quốc lộ 6A Ba la,, Quận Hà Đông, Hà Nội

HN

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Kinh Doanh Bất Động Sản

Mã số thuế: 0500443507 - Đại diện pháp luật:

Địa chỉ: Khu Mỗ lao, Văn mỗ,, Quận Hà Đông, Hà Nội

HCM

Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Cộng Đồng Xanh

Mã số thuế: 0311892828 - Đại diện pháp luật: Phạm Thị Hương Giang

Địa chỉ: 20/11C Kỳ Đồng, Phường 09, Quận 3, TP Hồ Chí Minh

HCM

Công Ty Tnhh Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Bình An Thái

Mã số thuế: 0311609281 - Đại diện pháp luật: Trần Thị Quỳnh Uyên

Địa chỉ: 3/13 Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP Hồ Chí Minh

HN

C.Ty Tnhh Sơn Hà

Mã số thuế: 0500282024 - Đại diện pháp luật: Trần Văn Kiếm

Địa chỉ: Số 17 Phan Đình Giót,,, Quận Hà Đông, Hà Nội